CoolFace
Apppublic

Hoitkn/Q10_prediction

sourceHugging Faceupdated 2y agoView on Hugging Face
0likes
App README

Công Cụ Tính Toán Q10 & Hạn Sử Dụng

Ứng dụng Streamlit để phân tích dữ liệu hạn sử dụng và tính toán giá trị Q10 cho các sản phẩm thực phẩm.

Giới Thiệu

Ứng dụng này sử dụng để tính toán nhanh hệ số Q10, dự đoán hạn sử dụng của sản phẩm:

  1. 1.Tải lên dữ liệu thử nghiệm hạn sử dụng dưới định dạng CSV
  2. 2.Phân tích động học phân hủy cho các thông số khác nhau
  3. 3.Tính toán giá trị Q10 cho mối quan hệ nhiệt độ
  4. 4.Dự đoán hạn sử dụng ở các nhiệt độ khác nhau
  5. 5.Tạo biểu đồ trực quan cho dữ liệu
  6. 6.Nhận khuyến nghị cho hạn sử dụng tối ưu

Cách Sử Dụng

Yêu Cầu Định Dạng Dữ Liệu

File CSV tải lên cần có cấu trúc sau:

  • —Cột Week cho các mốc thời gian
  • —Cột Tempt cho giá trị nhiệt độ
  • —Các cột bổ sung cho mỗi thông số bạn muốn phân tích (ví dụ: độ ẩm, chỉ số peroxide, đánh giá cảm quan)
  • —Dòng cuối cùng nên chứa giá trị giới hạn cho mỗi thông số

Ví dụ về định dạng dữ liệu:

WeekTemptẨmAwCảm quan trạng thái
0305.50.559.0
2305.620.5589.0
4305.740.5668.5
0405.50.559.0
2405.80.578.0
Cut off7.00.655.0

Quy Trình Phân Tích

Ứng dụng thực hiện các phân tích sau:

  1. 1.Xác định bậc phản ứng tốt nhất (0, 1, 2, 3, hoặc 4) cho mỗi thông số
  2. 2.Tính toán tốc độ phản ứng (k) ở mỗi nhiệt độ
  3. 3.Áp dụng phương trình Arrhenius để tìm năng lượng hoạt hóa (Ea)
  4. 4.Tính toán giá trị Q10 giữa các cặp nhiệt độ
  5. 5.Dự đoán hạn sử dụng ở nhiệt độ tham chiếu
  6. 6.Xác định thông số giới hạn cho hạn sử dụng tổng thể

Cài Đặt

  • —Nhiệt Độ Tham Chiếu: Nhiệt độ mà bạn muốn dự đoán hạn sử dụng
  • —Hệ Số An Toàn: Tỷ lệ phần trăm giảm từ hạn sử dụng tính toán được để tạo biên độ an toàn

Chi Tiết Kỹ Thuật

Động Học Phản Ứng

Ứng dụng kiểm tra các bậc phản ứng từ 0 đến 4:

  • —Bậc 0: Phân hủy tuyến tính (A = A₀ - kt)
  • —Bậc 1: Phân hủy hàm mũ (A = A₀·e⁻ᵏᵗ)
  • —Bậc 2: 1/A = 1/A₀ + kt
  • —Bậc 3 trở lên: Các phép biến đổi tương tự

Phương Trình Arrhenius

Ứng dụng sử dụng mối quan hệ Arrhenius để mô hình hóa sự phụ thuộc vào nhiệt độ:

k = A·e^(-Ea/RT)

Trong đó:

  • —k là hằng số tốc độ phản ứng
  • —A là hệ số tiền mũ
  • —Ea là năng lượng hoạt hóa
  • —R là hằng số khí (8.314 J/mol·K)
  • —T là nhiệt độ tuyệt đối tính bằng Kelvin

Giá Trị Q10

Q10 thể hiện mức độ tăng của tốc độ phản ứng khi nhiệt độ tăng lên 10°C:

Q10 = (k₂/k₁)^(10/(T₂-T₁))

Ứng dụng tính toán Q10 giữa tất cả các cặp nhiệt độ có sẵn và cung cấp giá trị trung bình.

Giấy Phép

Ứng dụng này được cung cấp nội bộ cho team Masan sử dụng.

Contact

For questions or feedback, please contact the developer. Check out the configuration reference at https://huggingface.co/docs/hub/spaces-config-reference